Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂甲 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàjiǎ] phục viên; giải ngũ。指军人退役。
挂甲归田
phụ viên về nhà; giải ngũ về quê.
挂甲归田
phụ viên về nhà; giải ngũ về quê.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: 挂甲 Tìm thêm nội dung cho: 挂甲
