Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捯根儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáogēnr] tìm đầu mối; tìm căn nguyên。追究事情的根源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捯
| đảo | 捯: | đảo lại; đảo mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 捯根儿 Tìm thêm nội dung cho: 捯根儿
