Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉包 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàobāo] đánh tráo; đổi lén (lén lút đổi cái xấu lấy cái tốt)。(掉包儿)暗中用假的换真的或用坏的换好的。
掉包计
kế đánh tráo
他的东西叫人掉了包。
đồ của anh ấy đã bị đánh tráo rồi.
掉包计
kế đánh tráo
他的东西叫人掉了包。
đồ của anh ấy đã bị đánh tráo rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |

Tìm hình ảnh cho: 掉包 Tìm thêm nội dung cho: 掉包
