Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉膘 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàobiāo] sụt ký; gầy đi (gia súc)。(牲畜)体重减轻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘
| phiu | 膘: | phiền (thịt tế thần) |
| phiếu | 膘: | phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân) |
| phèo | 膘: | phèo phổi |

Tìm hình ảnh cho: 掉膘 Tìm thêm nội dung cho: 掉膘
