Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掐诀 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiājué] bấm tay niệm thần chú (hoà thượng, đạo sĩ)。和尚、道士念咒时用拇指掐其他指头的关节。
掐诀念咒。
bấm tay niệm thần chú.
掐诀念咒。
bấm tay niệm thần chú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掐
| kháp | 掐: | bất yếu kháp hoa (đừng bẻ hoa); kháp toán (bấm tay mà tính) |
| khắp | 掐: | khắp bốn phương, khắp nơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诀
| quyết | 诀: | quyết biệt (giã từ) |

Tìm hình ảnh cho: 掐诀 Tìm thêm nội dung cho: 掐诀
