Từ: 揉磨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揉磨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 揉磨 trong tiếng Trung hiện đại:

[róu·mo] giày vò。折磨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揉

nhu:nhu (day, giụi mắt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao
揉磨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 揉磨 Tìm thêm nội dung cho: 揉磨