Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揩油 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiyóu] ăn bớt; cắt xén; chấm mút; cướp; đoạt (công của người khác)。比喻占公家或别人的便宜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揩
| day | 揩: | day dứt; day mắt, day huyệt |
| khải | 揩: | khải can tịnh (chùi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 揩油 Tìm thêm nội dung cho: 揩油
