Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭扣 trong tiếng Trung hiện đại:
[dākòu] yếm khoá; bản lề để móc khoá。在门上上锁的钌铞儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |

Tìm hình ảnh cho: 搭扣 Tìm thêm nội dung cho: 搭扣
