Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 擦身 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāshēn] 1. xoa bóp; chà xát (cơ thể)。擦摩身体(如浴中)。
2. mát xa。尤指体育竞赛期间或其后所进行的按摩,以改善血液循环而促进疲劳的消除。
2. mát xa。尤指体育竞赛期间或其后所进行的按摩,以改善血液循环而促进疲劳的消除。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦
| sát | 擦: | sát một bên |
| xát | 擦: | cọ xát, xây xát, chà xát |
| xớt | 擦: | chầy xớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 擦身 Tìm thêm nội dung cho: 擦身
