Cao su chống va đập cửa

Từ: 收录机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 收录机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 收录机 trong tiếng Trung hiện đại:

shōu lù jī radio casset

Nghĩa chữ nôm của chữ: 收

:quyến dũ (quyến rũ)
tho:thơm tho
thu:thu hoạch, thu nhập, thu gom
thua:thua cuộc; thua lỗ
thâu:đêm thâu
thò:thò ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
收录机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 收录机 Tìm thêm nội dung cho: 收录机