Chữ 扻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 扻:

扻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扻

扻

Chiết tự chữ 扻

1. 扻 cấu thành từ 2 chữ: 手, 欠
  • 手 thủ
  • 欠 khiếm
  • 2. 扻 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 欠
  • 扌 thủ
  • 欠 khiếm
  • 3. 扻 cấu thành từ 2 chữ: 才, 欠
  • 才 tài
  • 欠 khiếm
  • []

    U+627B, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ham2 ham6 zit3;

    扻

    Nghĩa Trung Việt của từ 扻


    Chữ gần giống với 扻:

    㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 扻

    技, 摺, 搪, 摱, 摲, 摳, 摴, 摵, 摶, 摷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扻 Tự hình chữ 扻 Tự hình chữ 扻 Tự hình chữ 扻

    扻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扻 Tìm thêm nội dung cho: 扻