Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 改线 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎixiàn] đổi đường dây; đổi tuyến。改变公共交通、电话等的线路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 改线 Tìm thêm nội dung cho: 改线
