Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猎取 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièqǔ] 1. săn bắt。通过打猎取得。
原始社会的人用粗糙的石器猎取野兽。
người nguyên thuỷ dùng dụng cụ thô sơ bằng đá để săn bắt thú rừng.
2. cướp lấy; giành lấy; giành giật (danh lợi)。夺取(名利)。
猎取功名。
cướp lấy công danh.
猎取高额利润。
giành lấy lợi nhuận cao.
原始社会的人用粗糙的石器猎取野兽。
người nguyên thuỷ dùng dụng cụ thô sơ bằng đá để săn bắt thú rừng.
2. cướp lấy; giành lấy; giành giật (danh lợi)。夺取(名利)。
猎取功名。
cướp lấy công danh.
猎取高额利润。
giành lấy lợi nhuận cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 猎取 Tìm thêm nội dung cho: 猎取
