Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放声 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngshēng] cao giọng; lên giọng。放开喉咙出声。
放声痛哭
lớn tiếng gào khóc; khóc nức nở.
放声大笑
cười phá lên
放声痛哭
lớn tiếng gào khóc; khóc nức nở.
放声大笑
cười phá lên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 放声 Tìm thêm nội dung cho: 放声
