Cao su chống va đập cửa

Từ: 敗產 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敗產:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bại sản
Làm tiêu tan của cải. ◎Như:
khuynh gia bại sản
產.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗

bại:đánh bại; bại lộ
bậy:bậy bạ
敗產 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敗產 Tìm thêm nội dung cho: 敗產