Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斧钺 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔyuè] búa rìu (binh khí thời cổ); hình phạt nặng; trọng hình; chỉ trích nặng nề。斧和钺,古代兵器,用于斩刑。借指重刑。
甘冒斧钺以陈。
dám chịu hình phạt nặng để trình bày.
甘冒斧钺以陈。
dám chịu hình phạt nặng để trình bày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧
| buá | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| phủ | 斧: | đao phủ |

Tìm hình ảnh cho: 斧钺 Tìm thêm nội dung cho: 斧钺
