Chữ 斾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斾, chiết tự chữ BÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 斾:

斾 bái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 斾

Chiết tự chữ bái bao gồm chữ 方 丿 一 巾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

斾 cấu thành từ 4 chữ: 方, 丿, 一, 巾
  • phương, vuông
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • cân, khân, khăn
  • bái [bái]

    U+65BE, tổng 9 nét, bộ Phương 方
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pei4;
    Việt bính: pui3;

    bái

    Nghĩa Trung Việt của từ 斾

    Tục dùng như chữ bái .

    Chữ gần giống với 斾:

    , , , , 𣃣, 𣃤,

    Dị thể chữ 斾

    ,

    Chữ gần giống 斾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 斾 Tự hình chữ 斾 Tự hình chữ 斾 Tự hình chữ 斾

    斾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 斾 Tìm thêm nội dung cho: 斾