Chữ 昛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昛, chiết tự chữ CỮ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昛:

昛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 昛

昛

Chiết tự chữ 昛

Chiết tự chữ cữ bao gồm chữ 日 巨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

昛 cấu thành từ 2 chữ: 日, 巨
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 巨 cự, cựa, há
  • []

    U+661B, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: ;

    昛

    Nghĩa Trung Việt của từ 昛


    cữ, như "cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)" (vhn)

    Chữ gần giống với 昛:

    昛,

    Chữ gần giống 昛

    煚, 汨, 暌, 暒, 弡, 暑, 暐, 暏, 暎, 暍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昛 Tự hình chữ 昛 Tự hình chữ 昛 Tự hình chữ 昛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 昛

    cữ昛:cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)
    昛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昛 Tìm thêm nội dung cho: 昛