Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnhuāng] nạn đói vào mùa xuân。指春季农村中青黄不接时出现的饥荒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 春荒 Tìm thêm nội dung cho: 春荒
