Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ám thất
Chỗ khuất lấp, không có người khác dòm ngó.
◎Như:
bất khi ám thất
.
§ Cũng như nói:
bất quý ốc lậu
漏, nghĩa là dù ở một mình chỗ vắng vẻ vẫn giữ lòng ngay thẳng đoan chính.Nhà ở u ám.
◇Mạnh Giao 郊:
Ám thất hiểu vị cập, U hành thế không hàng
及, (Thượng đạt hề xá nhân 人).Phòng tối (để rửa hình nhiếp ảnh chẳng hạn).

Nghĩa của 暗室 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànshì] phòng tối (rửa ảnh)。有遮光设备的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
暗室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗室 Tìm thêm nội dung cho: 暗室