ám thất
Chỗ khuất lấp, không có người khác dòm ngó.
◎Như:
bất khi ám thất
不欺暗室.
§ Cũng như nói:
bất quý ốc lậu
不愧屋漏, nghĩa là dù ở một mình chỗ vắng vẻ vẫn giữ lòng ngay thẳng đoan chính.Nhà ở u ám.
◇Mạnh Giao 孟郊:
Ám thất hiểu vị cập, U hành thế không hàng
暗室曉未及, 幽行涕空行 (Thượng đạt hề xá nhân 上達奚舍人).Phòng tối (để rửa hình nhiếp ảnh chẳng hạn).
Nghĩa của 暗室 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 室
| thất | 室: | ngục thất; gia thất |

Tìm hình ảnh cho: 暗室 Tìm thêm nội dung cho: 暗室
