Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有的是 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒu·deshì] có rất nhiều; cả đống。强调很多(不怕没有)。
立功的机会有的是。
có nhiều dịp để lập công.
立功的机会有的是。
có nhiều dịp để lập công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 有的是 Tìm thêm nội dung cho: 有的是
