Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有赖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒulài] dựa vào; nhờ vào。表示一件事要依赖另一件事的帮助促成(常跟"于")。
任务是否能提前完成,有赖于大家的努力。
nhiệm vụ có thể hoàn thành trước thời hạn hay không, là dựa vào sự nỗ lực của mọi người.
任务是否能提前完成,有赖于大家的努力。
nhiệm vụ có thể hoàn thành trước thời hạn hay không, là dựa vào sự nỗ lực của mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: 有赖 Tìm thêm nội dung cho: 有赖
