Từ: 杀伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杀伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杀伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāshāng] sát thương; đánh bị thương。打死打伤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
杀伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杀伤 Tìm thêm nội dung cho: 杀伤