Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杂处 trong tiếng Trung hiện đại:
[záchǔ] sống hỗn tạp (những người tứ xứ sống cùng một nơi)。来自各地的人在一个地区居住。
五方杂处
những người tứ xứ sống hỗn tạp.
五方杂处
những người tứ xứ sống hỗn tạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 杂处 Tìm thêm nội dung cho: 杂处
