Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 来者 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来者:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来者 trong tiếng Trung hiện đại:

[láizhě] 1. sắp xảy ra; sắp xuất hiện (sự việc, con người)。将来出现的事或人。
2. xảy ra; đến。到来的人或物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 者

:dòng dã; dã rượu
giả:tác giả; trưởng giả
trả:trả ơn
来者 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来者 Tìm thêm nội dung cho: 来者