Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 极小 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíxiǎo] 1. cực tiểu; ít nhất。可能达到最小的。
2. cực tiểu; giá trị nhỏ nhất。极小值。
2. cực tiểu; giá trị nhỏ nhất。极小值。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 极小 Tìm thêm nội dung cho: 极小
