Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自小儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxiǎor] từ nhỏ; từ bé。自打年岁很小时。
自小儿他就立志画家。
Từ nhỏ nó đã quyết chí trở thành hoạ sĩ.
自小儿他就立志画家。
Từ nhỏ nó đã quyết chí trở thành hoạ sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 自小儿 Tìm thêm nội dung cho: 自小儿
