Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枢机 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūjī] 1. chức vụ trọng yếu; cơ quan chủ quản。旧指封建王朝的重要职位或机构。
2. then chốt; mấu chốt; đầu mối。事物的关键。
2. then chốt; mấu chốt; đầu mối。事物的关键。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枢
| khu | 枢: | khu (xem Xu) |
| xu | 枢: | giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 枢机 Tìm thêm nội dung cho: 枢机
