Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枢纽 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūniǔ] đầu mối then chốt; đầu mối trọng yếu。事物的重要关键,事物相互联系的中心环节。
枢纽工程。
công trình trọng điểm.
交通枢纽。
đầu mối giao thông then chốt.
枢纽工程。
công trình trọng điểm.
交通枢纽。
đầu mối giao thông then chốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枢
| khu | 枢: | khu (xem Xu) |
| xu | 枢: | giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纽
| nữu | 纽: | nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu) |

Tìm hình ảnh cho: 枢纽 Tìm thêm nội dung cho: 枢纽
