Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柬埔寨 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiánpǔzhài] Cam-pu-chia; Cam-bốt; Cambodia。柬埔寨,高棉共和国亚洲东南部靠近暹罗湾的一个国家。在高棉王朝时代,它统治了整个湄公河流域,但在15世纪之后,在它的强大邻邦的影响下衰落了。柬埔寨在19世纪成为法 属印度支那的一部分,于1953年宣布独立,它的首都和最大的城市是金边。人口13,124,764 (2003)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柬
| giản | 柬: | thỉnh giản (thiếp mời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寨
| trại | 寨: | ấp trại |

Tìm hình ảnh cho: 柬埔寨 Tìm thêm nội dung cho: 柬埔寨
