Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 根脚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 根脚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 根脚 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēn·jiao] 1. nền móng; móng; nền。建筑物的地下部分。
这座房子的根脚很牢靠。
móng ngôi nhà này rất kiên cố.
2. lai lịch; xuất thân (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。指出身、来历(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 根

căn:căn nguyên; căn bệnh; thiện căn
cằn:cằn cỗi
cỗi:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước
根脚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 根脚 Tìm thêm nội dung cho: 根脚