Chữ 櫅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫅, chiết tự chữ TẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 櫅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 櫅

Chiết tự chữ tầy bao gồm chữ 木 齊 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

櫅 cấu thành từ 2 chữ: 木, 齊
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • []

    U+6AC5, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: zai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 櫅


    tầy, như "gậy tầy (côn vắn)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 櫅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 檿, , , , , , , 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

    Dị thể chữ 櫅

    𪲎,

    Chữ gần giống 櫅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 櫅 Tự hình chữ 櫅 Tự hình chữ 櫅 Tự hình chữ 櫅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 櫅

    tầy:gậy tầy (côn vắn)
    櫅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 櫅 Tìm thêm nội dung cho: 櫅