Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 框子 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàng·zi] khung; gọng (phần nhiều chỉ những cái khung nhỏ)。框(多指较小的)。
眼镜框子。
gọng kính.
玻璃框子。
khung cửa kính.
眼镜框子。
gọng kính.
玻璃框子。
khung cửa kính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 框
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| khuông | 框: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 框子 Tìm thêm nội dung cho: 框子
