Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棍子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùn·zi] gậy gộc; gậy。用树枝、竹子截成,或用金属制成的圆长条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棍
| côn | 棍: | côn quyền; du côn, côn đồ |
| gon | 棍: | gon (cỏ dùng để dệt chiếu, đan buồm) |
| gòn | 棍: | bông gòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 棍子 Tìm thêm nội dung cho: 棍子
