Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横死 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèngsǐ] đột tử; chết đột ngột; chết bất đắc kỳ tử。指因自杀、被害或意外事故而死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 横死 Tìm thêm nội dung cho: 横死
