Cao su chống va đập cửa

Từ: 气喷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 气喷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 气喷 trong tiếng Trung hiện đại:

qì pēn phun khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷

phún:lún phún
气喷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 气喷 Tìm thêm nội dung cho: 气喷