Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水碱 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐjiǎn] cáu vôi; cáu bẩn (cặn ở dưới đáy ấn đun nước)。硬水煮沸后所含矿质附着在容器(如锅、壶等)内逐渐形成的白色块状或粉末状的东西,主要成分是碳酸钙、碳酸镁、硫酸镁等。也叫水锈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱
| kiềm | 碱: | chất kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 水碱 Tìm thêm nội dung cho: 水碱
