Chữ 汏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 汏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 汏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 汏

1. 汏 cấu thành từ 2 chữ: 水, 大
  • thuỷ, thủy
  • dãy, dảy, thái, đại
  • 2. 汏 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 大
  • thuỷ, thủy
  • dãy, dảy, thái, đại
  • Nghĩa của 汏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dà] Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 7
    Hán Việt: ĐẠI
    rửa; cọ; cọ rửa; gội; giặt。洗;涮。
    汏头
    gội đầu.
    汏衣裳
    giặt quần áo; giặt đồ.
    汏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 汏 Tìm thêm nội dung cho: 汏