Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 江西腊 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngxīlà] hoa thuý cúc。翠菊的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊
| chạp | 腊: | tháng chạp |
| lạp | 腊: | lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói) |
| tích | 腊: | tích (thịt phơi khô) |

Tìm hình ảnh cho: 江西腊 Tìm thêm nội dung cho: 江西腊
