Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沧海 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānghǎi] 名
biển cả; biển biếc; biển xanh; biển thẳm。大海(因水深而呈青绿色)。
沧海横流。
thiên hạ đại loạn; nước biển xanh chảy khắp nơi; xã hội như biển tràn, ở đâu cũng không yên ổn
沧海遗珠(比喻遗漏了的人才)。
nhân tài ngày bị mai một
biển cả; biển biếc; biển xanh; biển thẳm。大海(因水深而呈青绿色)。
沧海横流。
thiên hạ đại loạn; nước biển xanh chảy khắp nơi; xã hội như biển tràn, ở đâu cũng không yên ổn
沧海遗珠(比喻遗漏了的人才)。
nhân tài ngày bị mai một
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沧
| thương | 沧: | tang thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 沧海 Tìm thêm nội dung cho: 沧海
