Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浪花 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànghuā] 1. bọt sóng; bụi nước。波浪激起的四测的水。
2. bông hoa sóng; hoa sóng; biến cố (ví với một giao đoạn hay một hiện tượng đặc biệt nào đó trong cuộc đời)。比喻生活中的特殊片段或现象。
生活的浪花。
biến cố trong cuộc sống.
2. bông hoa sóng; hoa sóng; biến cố (ví với một giao đoạn hay một hiện tượng đặc biệt nào đó trong cuộc đời)。比喻生活中的特殊片段或现象。
生活的浪花。
biến cố trong cuộc sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 浪花 Tìm thêm nội dung cho: 浪花
