Từ: 涡虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涡虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涡虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[wōchóng] trùng turbellaria (động vật nhuyễn thể, tên khoa học là turbellaria)。扁形动物,身体表面有纤毛,口在腹面的中央,有管状肉质的吻。多生活在流水中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涡

oa:oa (nước xoáy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
涡虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涡虫 Tìm thêm nội dung cho: 涡虫