Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淤灌 trong tiếng Trung hiện đại:
[yūguàn] tưới phù sa; đất phù sa (tưới bằng nước phù sa làm tăng độ màu cho đất.)。在洪水期放水灌溉,让洪水带来的泥沙和养分淤积在田地里,以改善土壤的性质,增加土壤的肥力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淤
| ứ | 淤: | nước ứ đọng |
| ứa | 淤: | ứa lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |

Tìm hình ảnh cho: 淤灌 Tìm thêm nội dung cho: 淤灌
