Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 淤积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淤积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淤积 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūjī] trầm tích; lắng đọng (chất do các vật thể trong nước sông hồ, biển lâu ngày lắng đọng và kết lại mà thành)。(水里的泥沙等)沉积。
忧愁淤积在心头。
lo buồn chất chứa trong lòng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淤

:nước ứ đọng
ứa:ứa lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
淤积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淤积 Tìm thêm nội dung cho: 淤积