Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淤积 trong tiếng Trung hiện đại:
[yūjī] trầm tích; lắng đọng (chất do các vật thể trong nước sông hồ, biển lâu ngày lắng đọng và kết lại mà thành)。(水里的泥沙等)沉积。
忧愁淤积在心头。
lo buồn chất chứa trong lòng.
忧愁淤积在心头。
lo buồn chất chứa trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淤
| ứ | 淤: | nước ứ đọng |
| ứa | 淤: | ứa lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 淤积 Tìm thêm nội dung cho: 淤积
