Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淳厚 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnhòu] thuần hậu; thuần phác; thành thật chất phác; thật thà; lương thiện。淳朴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淳
| choang | 淳: | choang choảng (tiếng vật cứng chạm nhau) |
| thuần | 淳: | thuần (lương thiện) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |

Tìm hình ảnh cho: 淳厚 Tìm thêm nội dung cho: 淳厚
