Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnjì] trà trộn。隐蔽本来面目混杂在某种场合。
混迹江湖。
trà trộn trong giang hồ.
混迹江湖。
trà trộn trong giang hồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |

Tìm hình ảnh cho: 混迹 Tìm thêm nội dung cho: 混迹
