Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑梯 trong tiếng Trung hiện đại:
[huátī] thang trượt; cầu trượt。儿童体育活动器械,在高架子的一面装上梯子,另一面装上斜的滑板,儿童从梯子上去,从斜板滑下来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯
| thang | 梯: | thang gỗ |
| thê | 梯: | lê thê |

Tìm hình ảnh cho: 滑梯 Tìm thêm nội dung cho: 滑梯
