Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 满坑满谷 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 满坑满谷:
Nghĩa của 满坑满谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnkēngmǎngǔ] tràn trề; đầy rẫy; nhan nhãn khắp nơi。形容到处都是,多得很。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 满坑满谷 Tìm thêm nội dung cho: 满坑满谷
