Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漏洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòudòng] 1. lỗ thủng; lỗ hở; vết nứt。能让东西漏过去的不应有的缝隙或小孔儿。
2. sơ hở; thiếu sót (trong lời nói, việc làm, phương pháp..)。 (说话、做事、办法等)不周密的地方;破绽。
堵塞工作的漏洞。
che lấp những sơ hở trong công tác.
他的话里漏洞百出。
trong lời nói của anh ấy có rất nhiều sơ hở.
2. sơ hở; thiếu sót (trong lời nói, việc làm, phương pháp..)。 (说话、做事、办法等)不周密的地方;破绽。
堵塞工作的漏洞。
che lấp những sơ hở trong công tác.
他的话里漏洞百出。
trong lời nói của anh ấy có rất nhiều sơ hở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 漏洞 Tìm thêm nội dung cho: 漏洞
