Từ: 潜意识 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜意识:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潜意识 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiányìshí] tiềm thức。下意识。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 识

thức:học thức, nhận thức
潜意识 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜意识 Tìm thêm nội dung cho: 潜意识